Nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư, kinh doanh những ngành nghề nào?

Luật sư: Linh NguyenCập nhật: 2 tháng 11, 2026
Lời thoại video

Nhà đầu tư nước ngoài bị cấm kinh doanh những ngành nghề nào? Có 12 nhóm ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh. Căn cứ là Luật Đầu tư 2025. Được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 24/2026/QH16. Điểm thứ nhất: danh mục cấm tại Điều 6 áp dụng cho cả nhà đầu tư trong nước lẫn nước ngoài. Như kinh doanh ma túy, mại dâm, pháo nổ, dịch vụ đòi nợ, thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng. Điểm thứ hai: theo Điều 8, nhà đầu tư nước ngoài còn chịu danh mục hạn chế tiếp cận thị trường. Có ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường. Có ngành, nghề tiếp cận có điều kiện, như tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động. Điểm thứ ba: một số dự án của nhà đầu tư nước ngoài phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư, bất kể quy mô. Theo khoản 7 Điều 24, đó là viễn thông có hạ tầng mạng, trồng rừng, xuất bản, báo chí. Trước khi đầu tư, hãy kiểm tra danh mục cấm. Tra danh mục hạn chế tiếp cận thị trường. Và xác định dự án có phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư hay không. Cần đánh giá ngành, nghề trước khi đầu tư? Tra cứu thêm tại andlaw.vn. Đặt lịch tư vấn với luật sư.

Trả lời nhanh

Theo Điều 6 và Điều 8 Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15), được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 24/2026/QH16 ngày 24 tháng 8 năm 2026, nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư kinh doanh đối với 12 nhóm ngành, nghề và phải đảm bảo tuân thủ danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài do Chính phủ công bố.

Nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư, kinh doanh những ngành nghề nào theo Luật Đầu tư 2025?

Theo khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15), được sửa đổi bổ sung bởi Luật số 24/2026/QH16 ngày 24 tháng 8 năm 2026, danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong nước lẫn nhà đầu tư nước ngoài. Đây là những lĩnh vực Nhà nước cấm tuyệt đối — không thể tiếp cận dù dưới bất kỳ hình thức đầu tư nào.

「Cấm các hoạt động đầu tư kinh doanh sau đây: a) Kinh doanh các chất ma túy; b) Kinh doanh các loại hóa chất, khoáng vật [độc hại]; c) Kinh doanh mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã nguy cấp; d) Kinh doanh mại dâm; đ) Mua, bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người; e) Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người; g) Kinh doanh pháo nổ; h) Kinh doanh dịch vụ đòi nợ; i) Kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia; k) Kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật; l) Kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng; m)Kinh doanh khí N2O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp, trừ mục đích y tế, công nghệ thực phẩm, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học và mục đích khác theo quy định của Chính phủ.]

Lưu ý quan trọng: khoản 2 Điều 6 Luật Đầu tư 2025 cho phép việc sản xuất, sử dụng một số sản phẩm thuộc nhóm a, b, c nêu trên (ma túy, hóa chất độc hại, mẫu vật hoang dã) trong các mục đích phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, y tế, sản xuất dược phẩm, điều tra tội phạm, bảo vệ quốc phòng, an ninh — nhưng phải thực hiện theo quy định riêng của Chính phủ, không phải hoạt động kinh doanh thông thường.

Ngoài danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, nhà đầu tư nước ngoài còn bị hạn chế tiếp cận thị trường ở những lĩnh vực nào?

Bên cạnh nhóm ngành, nghề đầu tư kinh doanh bị cấm, nhà đầu tư nước ngoài còn đối mặt với một lớp kiểm soát thứ hai: danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường. Theo khoản 2 Điều 8 Luật Đầu tư 2025, Chính phủ công bố danh mục này gồm hai nhóm:

  • Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường — nhà đầu tư nước ngoài không được phép đầu tư dù có đáp ứng mọi điều kiện khác.

  • Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện — có thể đầu tư nhưng phải đáp ứng các điều kiện cụ thể do pháp luật quy định.

Các điều kiện hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài có thể bao gồm: tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực của nhà đầu tư, và các điều kiện khác theo luật hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (khoản 3 Điều 8 Luật Đầu tư 2025).

Nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý gì về các điều kiện bổ sung khi kinh doanh tại Việt Nam?

Ngoài điều kiện tiếp cận thị trường theo ngành nghề, nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng thêm các điều kiện (nếu có) liên quan đến:

  • Sử dụng đất đai, lao động, tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản;

  • Sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ công hoặc hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước;

  • Sở hữu, kinh doanh nhà ở, bất động sản;

  • Áp dụng các hình thức hỗ trợ, trợ cấp của Nhà nước đối với một số ngành, lĩnh vực;

  • Tham gia chương trình, kế hoạch cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

Lưu ý: Một số quy định về điều kiện bổ sung đã được thay thế hoặc bổ sung bởi các luật mới được ban hành. Nhà đầu tư cần kiểm tra các quy định hiện hành của từng lĩnh vực chuyên ngành trước khi áp dụng.

Những dự án đầu tư nước ngoài nào phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư?

Ngoài rào cản về ngành nghề cấm và hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài còn cần lưu ý một số loại dự án phải qua thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư theo Điều 24 Luật Đầu tư 2025. Đáng chú ý, khoản 7 Điều 24 quy định nhà đầu tư nước ngoài trong các lĩnh vực kinh doanh dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng, trồng rừng, xuất bản, báo chí đều thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư — bất kể quy mô dự án. Đây là yêu cầu riêng dành cho nhà đầu tư nước ngoài, không áp dụng tương tự đối với nhà đầu tư trong nước.

Doanh nghiệp cần làm gì để kiểm tra ngành nghề trước khi đầu tư?

Trước khi triển khai bất kỳ dự án nào tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài nên thực hiện các bước kiểm tra sau:

  1. Đối chiếu ngành, nghề dự kiến với danh mục cấm tại Điều 6 Luật Đầu tư 2025 và các quy định hiện hành khác liên quan;

  2. Tra cứu danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường do Chính phủ công bố theo Điều 8 Luật Đầu tư 2025 và các quy định sửa đổi, bổ sung (nếu có);

  3. Xác định dự án có thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư theo Điều 24 Luật Đầu tư 2025 hay không;

  4. Kiểm tra các điều kiện bổ sung theo lĩnh vực chuyên ngành (đất đai, lao động, bất động sản…) theo các quy định hiện hành và các văn bản chuyên ngành liên quan.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến việc xác định ngành nghề được phép, điều kiện tiếp cận thị trường, hoặc thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư, A&D Law Firm - tư vấn pháp lý doanh nghiệp tại Việt Nam - sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá rủi ro pháp lý và xây dựng lộ trình đầu tư phù hợp với quy định hiện hành.

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo thông tin pháp luật phổ thông, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức cho từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn phù hợp với tình huống của bạn.

Cần tư vấn pháp lý? Liên hệ ngay. Hotline: 0896868989

Chia sẻ bài viết:

Trường hợp của bạn phức tạp hơn?

Luật sư A&D Law Firm sẵn sàng rà soát hồ sơ cụ thể.

Tư Vấn Miễn Phí

Câu hỏi liên quan

Tìm hiểu chuyên sâu

Thủ tục thành lập công ty TNHH 2026: hồ sơ, quy trình

Thủ tục thành lập công ty TNHH 2026: hồ sơ, quy trình

Khi nào doanh nghiệp cần thuê luật sư riêng? 7 dấu hiệu

Khi nào doanh nghiệp cần thuê luật sư riêng? 7 dấu hiệu

Pháp chế thuê ngoài là gì? Khi nào doanh nghiệp nên dùng

Pháp chế thuê ngoài là gì? Khi nào doanh nghiệp nên dùng

Sẵn Sàng Bảo Vệ Doanh Nghiệp Của Bạn?

Đặt lịch tư vấn miễn phí với đội ngũ pháp lý của chúng tôi và khám phá cách A&D Law Firm có thể trở thành đối tác pháp lý chiến lược của bạn.

Đặt Lịch Tư Vấn Miễn PhíHoặc gọi: +84 89 68 68 989